Thời Chu chia làm hai thời kỳ Tây Chu và Đông Chu:

– Thời kỳ thứ nhất đóng đô ở đất Phong, đất Cảo (tỉnh Thiểm Tây bây giờ) gọi là Tây Chu (1121 – 770 TCN); đến đời Chu Bình Vương, bị các dân tộc du mục Hiểm Doãn và Khuyển Nhung ở phía Tây uy hiếp, phải dời đô qua Lạc Dương (Hà Nam ngày nay) ở phía đông, từ đó bắt đầu thời kỳ thứ nhì gọi là Đông Chu.

– Đời Đông Chu lại chia làm hai thời kỳ nữa: thời Xuân Thu (722-479 TCN) và thời Chiến Quốc (478-221 TCN). Sự phân chia này chỉ dựa trên một bộ sử biên niên của Khổng Tử, bộ Xuân Thu. Bộ này chép sử nước Lỗ từ năm thứ nhất đời Lỗ Ấn Công (721 TCN) đến năm thứ 14 đời Lỗ Ai Công (481 TCN), gồm 240 năm, năm 479 là năm Khổng Tử mất.

Nhiều học giả thấy năm 721 và năm 481 (hoặc năm 479) không đánh dấu một biến cố lớn lao nào trong lịch sử, nên đã chia lại như sau:

  • Thời Xuân Thu: 770-403 TCN, từ đời Chu Bình Vương tới cuối đời Chu Uy liệt vương.
  • Thời Chiến Quốc: 402-221 TCN, từ đời Chu An Vương đến khi nước Tần diệt được Tề và thống nhất Trung Quốc.

Lối phân chia này hợp lý hơn, lấp được chỗ trống từ 770 đến 721 TCN, nhưng cũng vẫn là gượng ép vì suốt đời Đông Chu, lịch sử Trung Hoa chuyển biến liên tục, không bị gián đoạn, từ chế độ phong kiến sang chế độ quân chủ chuyên chế; mà năm 403 TCN cũng không có một biến cố nào quan trọng đủ để mở đầu một thời đại.